notebook

/ˈnoʊtˌbʊk/
danh từ
  • Sổ tay, sổ ghi chép.
Danh từ
  1. Một cuốn sách (vật lý hoặc kỹ thuật số) trong đó ghi chú hoặc ghi nhớ.
    A book (physical or digital) in which notes or memoranda are written.
    Near-synonyms: notepad, rough book, writing pad, logbook, journal
    Từ gần đồng nghĩa: notepad, sổ thô, sổ viết, nhật ký, tạp chí
  2. (máy tính, đôi khi thuộc tính) Một loại giao diện người dùng trong lập trình chữ viết, cho phép các phép tính được xen kẽ với các nhận xét, sơ đồ, v.v. mà con người có thể đọc được.
    (computing, sometimes attributive) A kind of user interface in literate programming, allowing calculations to be interspersed with human-readable comments, diagrams, etc.
  3. (máy tính) Dấu chấm lửng của máy tính xách tay (“máy tính xách tay”).
    (computing) Ellipsis of notebook computer (“laptop computer”).
🎬 Nghe “notebook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish