noted

/ˈnoʊtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của note
tính từ
  • Nổi tiếng, có danh tiếng.
🎬 Nghe “noted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish