noticeable

/ˈnoʊtəsəbəl/
tính từ
  • Đáng chú ý, đáng để ý.
  • Có thể nhận thấy, có thể thấy.
Tính từ
  1. Có khả năng được nhìn thấy hoặc chú ý.
    Capable of being seen or noticed.
  2. Đáng lưu ý; có ý nghĩa.
    Worthy of note; significant.
🎬 Nghe “noticeable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish