novelty

/ˈnɑːvəlti/
danh từ
  • tính mới, tính mới lạ, tính lạ thường
  • vật mới lạ, vật khác thường
  • (số nhiều) hàng mới (để trang sức, đồ ăn mặc, đồ trang trí nhà cửa)
🎬 Nghe “novelty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish