novice

/ˈnɑːvəs/
danh từ
  • Người tập việc; người mới học, người chưa có kinh nghiệm.
  • Tín đồ mới, người mới tu.
🎬 Nghe “novice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish