nowadays

/ˈnawəˌdeɪz/
phó từ
  • Ngày nay, đời nay, thời buổi này, thời buổi tân tiến này.
danh từ
  • Ngày nay, đời nay, thời buổi này, thời buổi tân tiến này.
🎬 Nghe “nowadays” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish