nowhere
/ˈnoʊˌweɚ/phó từ
- Không nơi nào, không ở đâu.
Trạng từ
- Không có nơi nào.In no place.Nowhere did the rules say anything about popcorn.
- Không có nơi nào.To no place.We sat in traffic, going nowhere.
Tính từ
- Không quan trọng; không đáng để thông báo.Unimportant; unworthy of notice.
Danh từ
- Không có nơi nào cụ thể, không nơi nào cả.No particular place, noplace.They went on a cruise to nowhere.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nowhere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish