nowhere

/ˈnoʊˌweɚ/
phó từ
  • Không nơi nào, không ở đâu.
Trạng từ
  1. Không có nơi nào.
    In no place.
    Nowhere did the rules say anything about popcorn.
  2. Không có nơi nào.
    To no place.
    We sat in traffic, going nowhere.
Tính từ
  1. Không quan trọng; không đáng để thông báo.
    Unimportant; unworthy of notice.
Danh từ
  1. Không có nơi nào cụ thể, không nơi nào cả.
    No particular place, noplace.
    They went on a cruise to nowhere.
🎬 Nghe “nowhere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish