nozzle

/ˈnɑːzəl/
danh từ
  • Miệng, vòi (ấm).
  • , (từ lóng) mũi, mồm.
🎬 Nghe “nozzle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish