nozzle
/ˈnɑːzəl/danh từ
- Miệng, vòi (ấm).
- , (từ lóng) mũi, mồm.
Danh từ
- Một ống ngắn, thường thuôn nhọn, tạo thành lỗ thông hơi của ống mềm hoặc ống dẫn.A short tube, usually tapering, forming the vent of a hose or pipe.
- Ống thoát hoặc ống dẫn vào ngắn nhô ra từ đầu hoặc thành bên của bình rỗng, giống như xi lanh của động cơ hơi nước hoặc nồi hơi.A short outlet or inlet pipe projecting from the end or side of a hollow vessel, as a steam-engine cylinder or a steam boiler.
- Mũi của động vật; mõm.The nose of an animal; muzzle.
- Bộ phận của củ tai chứa nút tai.The part of an earbud that accommodates eartips.The shape of the nozzle prevents the use of aftermarket eartips.Hình dạng của vòi ngăn cản việc sử dụng nút tai hậu mãi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nozzle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish