nudge
/ˈnʌʤ/danh từ
- Cú đẩy nhẹ, cú hích, cú thúc, đặc biệt là bằng khuỷu tay.
động từ
- Đẩy nhẹ, hích, thúc (để gây chú ý), đặc biệt là bằng khuỷu tay.
Danh từ
- Một cú đẩy nhẹ nhàng.A gentle push.give someone a nudgehuých nhẹ ai đó
- (Internet) Một tính năng của phần mềm nhắn tin tức thời được sử dụng để thu hút sự chú ý của người dùng khác, chẳng hạn như bằng cách lắc cửa sổ hội thoại hoặc phát âm thanh.(Internet) A feature of instant messaging software used to get the attention of another user, as by shaking the conversation window or playing a sound.
- Vòng quay máy quay hoa quả theo từng bước do người chơi lựa chọn.The rotation by one step of a fruit machine reel of the player's choice.Since the machine was showing two lemons and a cherry, I decided to try a nudge.Vì máy đang hiển thị hai quả chanh và một quả anh đào nên tôi quyết định thử một cú huých.
- (kinh tế học hành vi) Việc sử dụng các biện pháp củng cố tích cực và gợi ý gián tiếp để gây ảnh hưởng.(behavioral economics) The use of positive reinforcement and indirect suggestions as ways to influence.
Động từ
- (thông tục) Đẩy nhẹ nhàng, đặc biệt là để thu hút sự chú ý hoặc đưa ra tín hiệu.(transitive) To push against gently, especially in order to gain attention or give a signal.Từ đồng nghĩa:jog
- (thông tục) Đến gần hoặc đến gần cái gì đó.(transitive) To near or come close to something.This year's profits are nudging the 10 million mark.Lợi nhuận năm nay đang chạm mốc 10 triệu.
- (Động) Chuyển động nhẹ.(transitive) To move slightly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nudge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish