nuisance
/ˈnuːsn̩s/danh từ
- Mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu, mối làm phiền toái, mối làm rầy, mối làm phiền.
Danh từ
- Một sự khó chịu hoặc bất tiện nhỏ.A minor annoyance or inconvenience.The neighbor's dog barking throughout the night is a right nuisance - I'm going to complain.Con chó nhà hàng xóm sủa suốt đêm đúng là phiền toái - tôi sẽ phàn nàn.Từ đồng nghĩa:annoyanceinconvenienceoffensebotherobstacle
- Một người hoặc vật gây khó chịu hoặc bất tiện.A person or thing causing annoyance or inconvenience.You can be such a nuisance when you don't get your way.Bạn có thể trở thành một mối phiền toái khi bạn không đạt được mục đích của mình.Từ đồng nghĩa:annoyanceinconvenienceoffensebotherobstacle
- (luật) Bất cứ điều gì có hại hoặc gây khó chịu cho cộng đồng hoặc một thành viên của cộng đồng mà có biện pháp khắc phục hợp pháp.(law) Anything harmful or offensive to the community or to a member of it, for which a legal remedy exists.a public nuisancemột mối phiền toái công cộngTừ đồng nghĩa:annoyanceinconvenienceoffensebotherobstacle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nuisance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish