numerous

/ˈnuːmərəs/
tính từ
  • Đông, đông đảo, nhiều.
  • Có vần, có nhịp điệu (văn, thơ).
🎬 Nghe “numerous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish