numerous

/ˈnuːmərəs/
tính từ
  • Đông, đông đảo, nhiều.
  • Có vần, có nhịp điệu (văn, thơ).
Từ hạn định
  1. Một số lượng lớn không xác định.
    An indefinite large number of.
    There are numerous definitions of the word 'man'.
    Có rất nhiều định nghĩa về từ 'đàn ông'.
    Từ đồng nghĩa:many
Tính từ
  1. Số lượng lớn vô hạn; nhiều.
    Indefinitely large numerically; many.
    The reasons to refrain are numerous.
    Những lý do để kiềm chế thì rất nhiều.
    Từ đồng nghĩa:manymultiple
  2. Bao gồm một số lượng lớn các cá nhân hoặc các bộ phận.
    Consisting of a large number of individuals or parts.
    Từ đồng nghĩa:manymultiple
🎬 Nghe “numerous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish