numerous
/ˈnuːmərəs/tính từ
- Đông, đông đảo, nhiều.
- Có vần, có nhịp điệu (văn, thơ).
Từ hạn định
- Một số lượng lớn không xác định.An indefinite large number of.There are numerous definitions of the word 'man'.Có rất nhiều định nghĩa về từ 'đàn ông'.Từ đồng nghĩa:many
Tính từ
- Số lượng lớn vô hạn; nhiều.Indefinitely large numerically; many.The reasons to refrain are numerous.Những lý do để kiềm chế thì rất nhiều.
- Bao gồm một số lượng lớn các cá nhân hoặc các bộ phận.Consisting of a large number of individuals or parts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “numerous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish