nun
/ˈnʌn/danh từ
- Bà xơ, nữ tu sĩ, ni cô.
- Chim áo dài.
Danh từ
- Một thành viên của một cộng đồng tôn giáo Cơ đốc gồm những phụ nữ sống theo những lời thề nhất định và thường mặc theo thói quen, (cụ thể là Công giáo La Mã) những người sống cùng nhau trong một tu viện.A member of a Christian religious community of women who live by certain vows and usually wear a habit, (Roman Catholicism, specifically) those living together in a cloister.
- (bằng cách mở rộng) Một thành viên của một cộng đồng phụ nữ tương tự ở các giáo phái khác.(by extension) A member of a similar female community in other confessions.a Buddhist nunmột nữ tu Phật giáo
- (tiếng Anh cổ, tiếng lóng) Gái điếm.(archaic, British, slang) A prostitute.
- Một loại chim bồ câu có lông trên đầu giống như chiếc mũ trùm đầu của một nữ tu.A kind of pigeon with the feathers on its head like the hood of a nun.
Đại từ
- Cách phát âm chính tả của không có gì.Pronunciation spelling of nothing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish