nun

/ˈnʌn/
danh từ
  • Bà xơ, nữ tu sĩ, ni cô.
  • Chim áo dài.
🎬 Nghe “nun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish