nursery
/ˈnɚsəri/danh từ
- Phòng dành riêng cho tre bú.
- Nhà trẻ.
- Ao nuôi cá.
- Vườn ươm.
- Nơi đào tạo, nơi nuôi dưỡng (nghệ sĩ... ).
Danh từ
- (đếm được) Nơi thực hiện việc cho con bú ("cho con bú") hoặc nuôi dạy trẻ em.(countable) A place where nursing (“breastfeeding”) or the raising of children is carried on.
- (đếm được, cũng có nghĩa bóng) Một nơi mà mọi thứ đều được nuôi dưỡng và thúc đẩy tăng trưởng.(countable, also figuratively) A place where anything is fostered and growth promoted.
- (đếm được) Cái gì đó giáo dục và nuôi dưỡng.(countable) Something which educates and nurtures.Commerce is the nursery of seamen.Thương mại là vườn ươm của thủy thủ.
- (đếm được, bida) Dấu ba chấm của súng thần công (“một cú đánh carom liên quan đến những quả bóng rất gần nhau”).(countable, billiards) Ellipsis of nursery cannon (“a carom shot involving balls that are very close together”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nursery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish