nursery
/ˈnɚsəri/danh từ
- Phòng dành riêng cho tre bú.
- Nhà trẻ.
- Ao nuôi cá.
- Vườn ươm.
- Nơi đào tạo, nơi nuôi dưỡng (nghệ sĩ... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nursery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish