nutrient

/ˈnuːtrijənt/
tính từ
  • Bổ, dinh dưỡng, dùng làm chất nuôi dưỡng.
danh từ
  • Chất dinh dưỡng, chất nuôi dưỡng.
Danh từ
  1. Một nguồn dinh dưỡng, chẳng hạn như thức ăn, có thể được cơ thể chuyển hóa để cung cấp năng lượng và xây dựng mô.
    A source of nourishment, such as food, that can be metabolized by an organism to give energy and build tissue.
    Từ đồng nghĩa:nutriment
Tính từ
  1. Cung cấp dưỡng chất.
    Providing nourishment.
🎬 Nghe “nutrient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish