nutritious

/nʊˈtrɪʃəs/
tính từ
  • Bổ, có chất bổ; dinh dưỡng.
🎬 Nghe “nutritious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish