nutritious

/nʊˈtrɪʃəs/
tính từ
  • Bổ, có chất bổ; dinh dưỡng.
Tính từ
  1. (thức ăn, đồ uống) Cung cấp chất dinh dưỡng; khỏe mạnh để ăn hoặc uống.
    (of food or drink) Providing nutrients; healthy to eat or drink.
    Từ đồng nghĩa:nourishingnutritive
  2. (Nghĩa bóng) Lời chào.
    (figurative) Salutary.
🎬 Nghe “nutritious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish