oak

/ˈoʊk/
danh từ
  • Cây sồi.
  • Lá sồi.
  • Màu lá sồi non.
  • Gỗ sồi.
  • Đồ đạc bằng gỗ sồi.
  • Cửa ngoài (của một loạt buồng, thường bằng gỗ sồi ở trường đại học Anh).
  • Tàu bè bằng gỗ.