Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
NEW
✕
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
oak
/ˈoʊk/
danh từ
Cây sồi.
Lá sồi.
Màu lá sồi non.
Gỗ sồi.
Đồ đạc bằng gỗ sồi.
Cửa ngoài (của một loạt buồng, thường bằng gỗ sồi ở trường đại học Anh).
Tàu bè bằng gỗ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi thử