oak
/ˈoʊk/danh từ
- Cây sồi.
- Lá sồi.
- Màu lá sồi non.
- Gỗ sồi.
- Đồ đạc bằng gỗ sồi.
- Cửa ngoài (của một loạt buồng, thường bằng gỗ sồi ở trường đại học Anh).
- Tàu bè bằng gỗ.
Danh từ
- (đếm được) Một loại cây rụng lá có lá xẻ thùy sâu, quả sồi và đặc biệt là gỗ chắc, đặc trưng ở Anh và đông bắc Bắc Mỹ, được xếp vào chi Quercus.(countable) A deciduous tree with distinctive deeply lobed leaves, acorns, and notably strong wood, typically of England and northeastern North America, included in genus Quercus.
- (không đếm được) Gỗ sồi.(uncountable) The wood of the oak.
- Màu nâu đậm, giống như gỗ sồi.A rich brown color, like that of oak wood.
- Bất kỳ cây nào thuộc chi Quercus, thuộc họ Fagaceae.Any tree of the genus Quercus, in family Fagaceae.
Tính từ
- Có màu nâu đậm, giống như gỗ sồi.Having a rich brown color, like that of oak wood.Từ đồng nghĩa:oaken
- Được làm bằng gỗ sồi hoặc gỗ thông.Made of oak wood or timber.an oak table, oak beam, etc.một chiếc bàn gỗ sồi, dầm gỗ sồi, v.v.Từ đồng nghĩa:oaken
Động từ
- (rượu, ngoại động) Tiếp xúc với gỗ sồi để gỗ sồi truyền đạt hương vị của nó.(wine, transitive) To expose to oak in order for the oak to impart its flavors.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish