oath

/ˈoʊθ/
danh từ
  • Một lời cam kết hoặc lời hứa long trọng mời gọi một vị thần, một người cai trị hoặc một thực thể khác (không nhất thiết phải có mặt) để chứng thực sự thật của một tuyên bố hoặc sự chân thành về mong muốn thực hiện hợp đồng hoặc lời hứa của một người.
  • Một tuyên bố hoặc lời hứa được củng cố (khẳng định) bằng một lời cam kết.
  • Một lời kêu gọi nhẹ nhàng, bất kính hoặc xúc phạm đối với một vị thần hoặc thực thể khác.
  • Một lời nguyền, một lời nguyền rủa.
động từ
  • Thề.
  • Hét lên.
Danh từ
  1. Một lời cam kết hoặc lời hứa long trọng cầu khẩn một vị thần, một người cai trị hoặc một thực thể khác (không nhất thiết phải có mặt) để chứng thực tính xác thực của một tuyên bố hoặc sự chân thành về mong muốn thực hiện hợp đồng hoặc lời hứa của một người.
    A solemn pledge or promise that invokes a deity, a ruler, or another entity (not necessarily present) to attest the truth of a statement or sincerity of one's desire to fulfill a contract or promise.
    take an oath
    tuyên thệ
    Từ đồng nghĩa:pledgevowavowal
  2. Một tuyên bố hoặc lời hứa được củng cố (khẳng định) bởi một cam kết như vậy.
    A statement or promise which is strengthened (affirmed) by such a pledge.
    After taking the oath of office, she became the country's forty-third premier.
    Sau khi tuyên thệ nhậm chức, bà trở thành thủ tướng thứ 43 của đất nước.
    Từ đồng nghĩa:pledgevowavowal
  3. Lời kêu gọi nhẹ nhàng, bất kính hoặc xúc phạm đối với một vị thần hoặc thực thể khác.
    A light, irreverent or insulting appeal to a deity or other entity.
    Từ đồng nghĩa:pledgevowavowal
  4. Một lời nguyền rủa, một lời nguyền rủa.
    A curse, a curse word.
    Từ đồng nghĩa:pledgevowavowal
Động từ
  1. (Từ cổ) Cam kết.
    (archaic) To pledge.
🎬 Nghe “oath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish