object
/ˈɑbʤɛkt/danh từ
- Đồ vật, vật thể.
- Đối tượng; khách thể.
- Mục tiêu, mục đích.
- Người đáng thương, người lố lăng, vật đáng khinh, vật lố lăng.
- Bổ ngữ.
động từ
- Phản đối, chống, chống đối.
- Ghét, không thích, cảm thấy khó chịu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “object” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish