observed

/əbˈzɚv/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của observe
danh từ
  • The observed.
  • Đối tượng quan sát.
🎬 Nghe “observed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish