observing

/əbˈzɚv/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của observe.
tính từ
  • Có khả năng nhận xét, hay quan sát.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của quan sát
    present participle and gerund of observe
Danh từ
  1. quan sát
    observation
Tính từ
  1. quan sát
    observant
🎬 Nghe “observing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish