obsess
/əbˈsɛs/động từ
- Ám ảnh.
Động từ
- (giọng bị động, được xây dựng bằng "with") Bị bận tâm bởi một chủ đề hoặc cảm xúc duy nhất.(passive voice, constructed with "with") To be preoccupied with a single topic or emotion.Some people are obsessed with sports.Một số người bị ám ảnh bởi thể thao.Từ đồng nghĩa:fixate
- (thông tục) Chi phối suy nghĩ của ai đó.(transitive) To dominate the thoughts of someone.Thoughts of her obsess my every waking moment.Những suy nghĩ về cô ấy ám ảnh tôi mỗi giây phút thức giấc.Từ đồng nghĩa:fixate
- (nội động từ, thông tục, hiểu với hơn) Nghĩ hoặc nói một cách ám ảnh về.(intransitive, colloquial, construed with over) To think or talk obsessively about.Stop obsessing over it, will you!Đừng ám ảnh về nó nữa, bạn nhé!Từ đồng nghĩa:fixate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obsess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish