obstacle

/ˈɑːbstɪkəl/
danh từ
  • Vật chướng ngại, trở lực.
  • Sự cản trở, sự trở ngại.
🎬 Nghe “obstacle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish