obstacle

/ˈɑːbstɪkəl/
danh từ
  • Vật chướng ngại, trở lực.
  • Sự cản trở, sự trở ngại.
Danh từ
  1. Điều gì đó cản trở, cản trở hoặc cản trở sự tiến bộ, về mặt vật chất hoặc nghĩa bóng
    Something that impedes, stands in the way of, or holds up progress, either physically or figuratively
    A big obstacle to understanding the manual was that it had been poorly translated from the Japanese.
    Một trở ngại lớn cho việc hiểu cuốn sổ tay này là nó được dịch rất kém từ tiếng Nhật.
    Từ đồng nghĩa:impedimenthindrancehurdlebarriercomplication
🎬 Nghe “obstacle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish