occupancy

/ˈɑːkjəpənsi/
danh từ
  • Sự chiếm đóng, sự chiếm giữ.
  • Thời gian chiếm đóng.
🎬 Nghe “occupancy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish