occurring
/əˈkɚ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của occur.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của xảy rapresent participle and gerund of occur
- phân từ hiện tại và danh động từ của Comere (dạng lỗi thời của Become)present participle and gerund of occurre (obsolete form of occur)
Danh từ
- Một ví dụ về một điều gì đó đang xảy ra; một sự kiện hoặc sự việc xảy ra.An instance of something occurring; an event or happening.Từ đồng nghĩa:occurrence
Tính từ
- (kết hợp) Điều đó xảy ra theo một cách cụ thể.(in combination) That occurs in a specified manner.naturally occurring macromoleculescác đại phân tử tự nhiên
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “occurring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish