ocean

/ˈoʊʃən/
danh từ
  • Đại dương, biển.
  • Vô vàn, vô khối, vô thiên lủng ((thường) oceans of).
  • Khoảng mênh mông (cỏ... ).
Danh từ
  1. (đếm được) Một trong những vùng nước lớn ngăn cách các lục địa.
    (countable) One of the large bodies of water separating the continents.
    Từ đồng nghĩa:the ogin
  2. (không đếm được) Nước thuộc về đại dương.
    (uncountable) Water belonging to an ocean.
    The island is surrounded by ocean
    Hòn đảo được bao quanh bởi đại dương
    Từ đồng nghĩa:the ogin
  3. (nghĩa bóng) Sự rộng lớn bao la; bất kỳ không gian hoặc số lượng rộng lớn nào mà không có giới hạn rõ ràng.
    (figuratively) An immense expanse; any vast space or quantity without apparent limits.
    the boundless ocean of eternity
    đại dương vô tận của vĩnh hằng
    Từ đồng nghĩa:the ogin
  4. Màu xanh lam, giống màu của đại dương (còn gọi là xanh đại dương).
    A blue colour, like that of the ocean (also called ocean blue).
    Từ đồng nghĩa:the ogin
🎬 Nghe “ocean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish