ocean

/ˈoʊʃən/
danh từ
  • Đại dương, biển.
  • Vô vàn, vô khối, vô thiên lủng ((thường) oceans of).
  • Khoảng mênh mông (cỏ... ).
🎬 Nghe “ocean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish