ocean
/ˈoʊʃən/danh từ
- Đại dương, biển.
- Vô vàn, vô khối, vô thiên lủng ((thường) oceans of).
- Khoảng mênh mông (cỏ... ).
Danh từ
- (đếm được) Một trong những vùng nước lớn ngăn cách các lục địa.(countable) One of the large bodies of water separating the continents.Từ đồng nghĩa:the ogin
- (không đếm được) Nước thuộc về đại dương.(uncountable) Water belonging to an ocean.The island is surrounded by oceanHòn đảo được bao quanh bởi đại dươngTừ đồng nghĩa:the ogin
- (nghĩa bóng) Sự rộng lớn bao la; bất kỳ không gian hoặc số lượng rộng lớn nào mà không có giới hạn rõ ràng.(figuratively) An immense expanse; any vast space or quantity without apparent limits.the boundless ocean of eternityđại dương vô tận của vĩnh hằngTừ đồng nghĩa:the ogin
- Màu xanh lam, giống màu của đại dương (còn gọi là xanh đại dương).A blue colour, like that of the ocean (also called ocean blue).Từ đồng nghĩa:the ogin
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ocean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish