oculus

/ˈä-kyə-ləs/
danh từ
  • Mắt, mắt đơn (côn trùng).
🎬 Nghe “oculus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish