oculus
/ˈä-kyə-ləs/danh từ
- Mắt, mắt đơn (côn trùng).
Danh từ
- (kiến trúc) Cửa sổ hoặc lỗ mở khác có hình bầu dục hoặc hình tròn (giống như mắt).(architecture) A window or other opening that has an oval or circular shape (as of an eye).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oculus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish