offshore

/ˈɑːfˈʃoɚ/
tính từ
  • Xa bờ biển, ở ngoài khơi.
  • Thổi từ đất liền ra biển (gió).
🎬 Nghe “offshore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish