offshore

/ˈɑːfˈʃoɚ/
tính từ
  • Xa bờ biển, ở ngoài khơi.
  • Thổi từ đất liền ra biển (gió).
Tính từ
  1. Di chuyển xa bờ.
    Moving away from the shore.
  2. Nằm ở vùng biển cách xa bờ biển.
    Located in the sea away from the coast.
    an offshore oil rig
    một giàn khoan dầu ngoài khơi
  3. Nằm ở một quốc gia khác, đặc biệt là quốc gia có luật thuế hoặc chi phí lao động có lợi.
    Located in another country, especially one having beneficial tax laws or labor costs.
Trạng từ
  1. Xa bờ.
    Away from the shore.
  2. Ở một khoảng cách nào đó từ bờ biển.
    At some distance from the shore.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Di chuyển sản xuất công nghiệp từ vùng này sang vùng khác hoặc từ nước này sang nước khác, nhằm tìm kiếm chi phí kinh doanh thấp hơn, chẳng hạn như lao động.
    (transitive) To move industrial production from one region to another or from one country to another, in order to seek lower business costs, such as labor.
Danh từ
  1. Một khu vực hoặc một phần biển cách xa bờ biển.
    An area of or portion of sea away from the shore.
  2. Một hòn đảo, mỏm đá hoặc vùng đất khác cách xa bờ.
    An island, outcrop, or other land away from shore.
  3. Một cái gì đó hoặc ai đó ở, từ hoặc liên kết với một quốc gia khác.
    Something or someone in, from, or associated with another country.
🎬 Nghe “offshore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish