offspring

/ˈɔfˌsprɪŋ/
danh từ
  • Con, con cái, con cháu, con đẻ.
  • Kết quả.
🎬 Nghe “offspring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish