offspring

/ˈɔfˌsprɪŋ/
danh từ
  • Con, con cái, con cháu, con đẻ.
  • Kết quả.
Danh từ
  1. Con gái hoặc con trai của một người; con của một người.
    A person's daughter or son; a person's child.
    We are the offspring of Italian immigrants.
    Chúng tôi là con cháu của những người nhập cư Ý.
  2. Bất kỳ hậu duệ nào của một người, kể cả các thế hệ tiếp theo.
    Any of a person's descendants, including of further generations.
  3. Con cháu hoặc con non của động vật hoặc thực vật.
    An animal or plant's progeny or young.
  4. (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì được tạo ra; kết quả nỗ lực của đơn vị.
    (figuratively) Anything produced; the result of an entity's efforts.
    Artists often treasure their works as their immortal offspring.
    Các nghệ sĩ thường trân trọng tác phẩm của mình như những đứa con bất tử.
🎬 Nghe “offspring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish