offspring
/ˈɔfˌsprɪŋ/danh từ
- Con, con cái, con cháu, con đẻ.
- Kết quả.
Danh từ
- Con gái hoặc con trai của một người; con của một người.A person's daughter or son; a person's child.We are the offspring of Italian immigrants.Chúng tôi là con cháu của những người nhập cư Ý.
- Bất kỳ hậu duệ nào của một người, kể cả các thế hệ tiếp theo.Any of a person's descendants, including of further generations.
- Con cháu hoặc con non của động vật hoặc thực vật.An animal or plant's progeny or young.
- (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì được tạo ra; kết quả nỗ lực của đơn vị.(figuratively) Anything produced; the result of an entity's efforts.Artists often treasure their works as their immortal offspring.Các nghệ sĩ thường trân trọng tác phẩm của mình như những đứa con bất tử.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “offspring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish