okapi

/ō-ˈkä-pē/
danh từ
  • Hươu đùi vằn.
🎬 Nghe “okapi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish