omasum

/ō-ˈmā-səm/
danh từ
  • Dạ lá sách (bò, cừu,... ).
Danh từ
  1. (sinh học, thức ăn) Ngăn thứ ba của dạ dày động vật nhai lại; lớp lót của ngăn nói trên, được coi là thực phẩm.
    (biology, food) The third compartment of the stomach of a ruminant; the lining of said compartment, regarded as a foodstuff.
🎬 Nghe “omasum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish