omasum

/ō-ˈmā-səm/
danh từ
  • Dạ lá sách (bò, cừu,... ).
🎬 Nghe “omasum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish