omen
/ˈoʊmən/danh từ
- Điềm.
động từ
- Báo hiệu, chỉ điểm, là điểm.
Danh từ
- Điều gì đó báo trước hoặc được coi là báo trước một sự kiện hoặc hoàn cảnh tốt hay xấu trong tương lai, hoặc gây ra điềm báo; một điềm báo hoặc điềm báo.Something which portends or is perceived to portend either a good or evil event or circumstance in the future, or which causes a foreboding; a portent or augury.The ghost's appearance was an ill omen.Sự xuất hiện của hồn ma là một điềm xấu.Từ đồng nghĩa:auguryauspiceforecastforeshadowingforetoken
- Một điều có ý nghĩa tiên tri.A thing of prophetic significance.A sign of ill omen.Một điềm xấu.Từ đồng nghĩa:auguryauspiceforecastforeshadowingforetoken
Động từ
- (Động) Là điềm báo.(transitive) To be an omen of.Từ đồng nghĩa:prognosticatebetokenforecastforetellportend
- (nội động từ) bói toán hoặc dự đoán từ những điềm báo.(intransitive) To divine or predict from omens.Từ đồng nghĩa:prognosticatebetokenforecastforetellportend
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “omen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish