onion

/ˈʌnjən/
danh từ
  • Củ hành.
  • Cây hành.
động từ
  • Day hành vào (mắt, để làm chảy nước mắt).
🎬 Nghe “onion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish