operative

/ˈɑːpərətɪv/
tính từ
  • Có tác dụng, có hiệu lực.
  • Thực hành, thực tế.
  • (thuộc) mổ xẻ.
  • (thuộc) toán tử.
danh từ
  • Công nhân, thợ máy.
  • Thám tử; đặc vụ, gián điệp.
Tính từ
  1. Hiệu quả hoặc quan trọng.
    Effectual or important.
    He's usually in a good mood — the operative word there being "usually". Today was a disaster.
    Anh ấy thường có tâm trạng tốt - từ có ý nghĩa là "thường xuyên". Hôm nay là một thảm họa.
  2. Có chức năng, trong tình trạng hoạt động.
    Functional, in working order.
  3. Có năng lực hành động; do đó, sử dụng sức mạnh, về thể chất hoặc tinh thần; tích cực trong việc tạo ra các hiệu ứng.
    Having the power of acting; hence, exerting force, physical or moral; active in the production of effects.
    an operative motive
    một động cơ hoạt động
  4. Tạo ra hiệu ứng phù hợp hoặc được thiết kế sẵn; hiệu quả.
    Producing the appropriate or designed effect; efficacious.
    an operative dose, rule, or penalty
    một liều thuốc, quy tắc hoặc hình phạt
Danh từ
  1. Một nhân viên hoặc công nhân khác có chức năng hoặc kỹ năng cụ thể nào đó.
    An employee or other worker with some particular function or skill.
  2. Một điệp viên, mật vụ hoặc thám tử.
    A spy, secret agent, or detective.
  3. Một người tham gia vào một hoạt động.
    A participant in an operation.
🎬 Nghe “operative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish