Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
E-learning
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
operative
/ˈɑːpərətɪv/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
có tác dụng, có hiệu lực
thực hành, thực tế
(y học) (thuộc) mổ xẻ
(toán học) (thuộc) toán tử
danh từ
công nhân, thợ máy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thám tử; đặc vụ, gián điệp
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng