operative
/ˈɑːpərətɪv/tính từ
- Có tác dụng, có hiệu lực.
- Thực hành, thực tế.
- (thuộc) mổ xẻ.
- (thuộc) toán tử.
danh từ
- Công nhân, thợ máy.
- Thám tử; đặc vụ, gián điệp.
Tính từ
- Hiệu quả hoặc quan trọng.Effectual or important.He's usually in a good mood — the operative word there being "usually". Today was a disaster.Anh ấy thường có tâm trạng tốt - từ có ý nghĩa là "thường xuyên". Hôm nay là một thảm họa.
- Có chức năng, trong tình trạng hoạt động.Functional, in working order.
- Có năng lực hành động; do đó, sử dụng sức mạnh, về thể chất hoặc tinh thần; tích cực trong việc tạo ra các hiệu ứng.Having the power of acting; hence, exerting force, physical or moral; active in the production of effects.an operative motivemột động cơ hoạt động
- Tạo ra hiệu ứng phù hợp hoặc được thiết kế sẵn; hiệu quả.Producing the appropriate or designed effect; efficacious.an operative dose, rule, or penaltymột liều thuốc, quy tắc hoặc hình phạt
Danh từ
- Một nhân viên hoặc công nhân khác có chức năng hoặc kỹ năng cụ thể nào đó.An employee or other worker with some particular function or skill.
- Một điệp viên, mật vụ hoặc thám tử.A spy, secret agent, or detective.
- Một người tham gia vào một hoạt động.A participant in an operation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “operative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish