opposed

/əˈpoʊzd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của oppose
tính từ
  • Chống lại, phản đối.
🎬 Nghe “opposed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish