orange

/ˈɑrɪnʤ/
danh từ
  • Quả cam.
  • Cây cam.
  • Màu da cam.
tính từ
  • Có màu da cam.
động từ
  • Tô màu da cam.
🎬 Nghe “orange” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish