orchestrate

/ˈoɚkəˌstreɪt/
động từ
  • Phối dàn nhạc; soạn lại cho dàn nhạc, soạn cho dàn nhạc.
🎬 Nghe “orchestrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish