ordeal

/oɚˈdiːl/
danh từ
  • Sự thử thách.
  • Cách thử tội (bắt tội nhân nhúng tay vào nước sôi... ).
Danh từ
  1. (lịch sử) Một phiên tòa trong đó bị cáo phải chịu một thử thách nguy hiểm (chẳng hạn như lặn xuống nước), thẩm quyền thiêng liêng quyết định tội lỗi của bị cáo.
    (historical) A trial in which the accused was subjected to a dangerous test (such as ducking in water), divine authority deciding the guilt of the accused.
    trial by ordeal
    thử thách bằng thử thách
  2. (nghĩa bóng) Một trải nghiệm đau đớn hoặc thử thách.
    (figuratively) A painful or trying experience.
  3. Đậu thử độc hoặc đậu Calabar.
    The poisonous ordeal bean or Calabar bean.
🎬 Nghe “ordeal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish