orderly

/ˈoɚdɚli/
danh từ
  • sọt rác, thùng rác (ngoài đường)
Tính từ
  1. Gọn gàng, ngăn nắp; sở hữu trật tự.
    Neat and tidy; possessing order.
    He has always kept an orderly kitchen, with nothing out of place.
    Anh ấy luôn giữ một căn bếp ngăn nắp, không có gì sai sót.
  2. Có phương pháp hoặc có hệ thống.
    Methodical or systematic.
    We live in an orderly universe, where rules govern both the movements of planets and the binding of molecules.
    Chúng ta sống trong một vũ trụ có trật tự, nơi các quy luật chi phối cả chuyển động của các hành tinh lẫn sự liên kết của các phân tử.
  3. Bình yên; cư xử tốt.
    Peaceful; well-behaved.
    An orderly gathering of citizens stood on the corner awaiting the bus.
    Một nhóm người dân tụ tập có trật tự đứng ở góc đường chờ xe buýt.
  4. Đang làm nhiệm vụ; giữ trật tự; truyền đạt mệnh lệnh.
    Being on duty; keeping order; conveying orders.
Danh từ
  1. Một nhân viên bệnh viện được giao nhiều nhiệm vụ phi y tế.
    A hospital attendant given a variety of non-medical duties.
  2. (quân sự) Người lính làm những công việc nhỏ cho cấp trên.
    (military) A soldier who carries out minor tasks for a superior officer.
    Từ đồng nghĩa:batman
Trạng từ
  1. (nay hiếm) Theo trật tự hoặc thông lệ tốt; một cách thích hợp, theo cách cư xử tốt hoặc có trật tự (tính từ).
    (now rare) According to good order or practice; appropriately, in a well-behaved or orderly (adjective) way.
    Từ đồng nghĩa:methodicallysystematically
  2. (lỗi thời) Theo thứ tự; theo một thứ tự hoặc sự kế thừa cụ thể; với sự sắp xếp phù hợp.
    (obsolete) In order; in a particular order or succession; with a suitable arrangement.
    Từ đồng nghĩa:methodicallysystematically
🎬 Nghe “orderly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish