orifice

/ˈorəfəs/
danh từ
  • Lỗ, miệng (bình... ).
🎬 Nghe “orifice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish