originate

/əˈrɪʤəˌneɪt/
động từ
  • Bắt đầu, khởi đầu.
  • Phát minh tạo thành.
  • Bắt nguồn, gốc ở, do ở.
  • Hình thành.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) tồn tại; đưa (ai đó hoặc cái gì đó) vào sự tồn tại; để sản xuất hoặc bắt đầu một người hoặc vật.
    (transitive) To cause (someone or something) to be; to bring (someone or something) into existence; to produce or initiate a person or thing.
    Einstein originated the theory of relativity.
    Einstein là người khởi xướng thuyết tương đối.
  2. (nội động) Có mặt; có nguồn gốc hoặc sự bắt đầu; đến mùa xuân, có nguồn gốc (từ, với).
    (intransitive) To come into existence; to have origin or beginning; to spring, be derived (from, with).
    The scheme originated with the governor and council.
    Kế hoạch này bắt nguồn từ thống đốc và hội đồng.
Tính từ
  1. (lỗi thời, hiếm có, với 'onon') Được thành lập dựa trên, có nguồn gốc từ (cái gì đó).
    (obsolete, rare, with 'upon') Founded on, having its origin in (something).
🎬 Nghe “originate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish