originate

/əˈrɪʤəˌneɪt/
động từ
  • Bắt đầu, khởi đầu.
  • Phát minh tạo thành.
  • Bắt nguồn, gốc ở, do ở.
  • Hình thành.
🎬 Nghe “originate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish