originate
/əˈrɪʤəˌneɪt/động từ
- Bắt đầu, khởi đầu.
- Phát minh tạo thành.
- Bắt nguồn, gốc ở, do ở.
- Hình thành.
Động từ
- (ngoại động) Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) tồn tại; đưa (ai đó hoặc cái gì đó) vào sự tồn tại; để sản xuất hoặc bắt đầu một người hoặc vật.(transitive) To cause (someone or something) to be; to bring (someone or something) into existence; to produce or initiate a person or thing.Einstein originated the theory of relativity.Einstein là người khởi xướng thuyết tương đối.
- (nội động) Có mặt; có nguồn gốc hoặc sự bắt đầu; đến mùa xuân, có nguồn gốc (từ, với).(intransitive) To come into existence; to have origin or beginning; to spring, be derived (from, with).The scheme originated with the governor and council.Kế hoạch này bắt nguồn từ thống đốc và hội đồng.
Tính từ
- (lỗi thời, hiếm có, với 'onon') Được thành lập dựa trên, có nguồn gốc từ (cái gì đó).(obsolete, rare, with 'upon') Founded on, having its origin in (something).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “originate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish