oscillated

/ˈɑːsəˌleɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "oscillated". Phiên âm /ˈɑːsəˌleɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "oscillated" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.