oscillated
/ˈɑːsəˌleɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của oscillate
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dao độngsimple past and past participle of oscillate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oscillated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish