otherwise
/ˈʌðɚˌwaɪz/phó từ
- Khác, cách khác.
- Nếu không thì..., không thôi (thì)..., còn không thì...
- Mặt khác, về mặt khác.
Trạng từ
- (cách) Khác, theo cách khác.(manner) Differently, in another way.You may have a point, but I think otherwise.Bạn có thể có lý, nhưng tôi nghĩ khác.Từ đồng nghĩa:elsewisecontrarilycontrastinglyif notelse
- (liên từ) Trong những hoàn cảnh khác nhau; hoặc cách khác.(conjunctive) In different circumstances; or else.I’m not well today, otherwise I would have helped.Hôm nay tôi không được khỏe, nếu không thì tôi đã giúp rồi.Từ đồng nghĩa:elsewisecontrarilycontrastinglyif notelse
- (thông tục) Về mọi mặt khác.(conjunctive) In all other respects.He lost his temper once in a while. Otherwise he behaved rationally.Thỉnh thoảng anh ấy lại mất bình tĩnh. Nếu không thì anh ấy đã cư xử hợp lý.Từ đồng nghĩa:elsewisecontrarilycontrastinglyif notelse
Tính từ
- Ngoài những gì được cho là; khác biệt.Other than supposed; different.He said he didn’t do it, but the evidence was otherwise.Anh ta nói rằng anh ta không làm điều đó, nhưng bằng chứng lại ngược lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “otherwise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish