otherwise
/ˈʌðɚˌwaɪz/phó từ
- Khác, cách khác.
- Nếu không thì..., không thôi (thì)..., còn không thì...
- Mặt khác, về mặt khác.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “otherwise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish