otter

/ˈɑːtɚ/
danh từ
  • Con rái cá.
  • Bộ lông rái cá.
🎬 Nghe “otter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish