otter
/ˈɑːtɚ/danh từ
- Con rái cá.
- Bộ lông rái cá.
Danh từ
- Một loài động vật có vú ăn thịt dưới nước hoặc biển thuộc phân họ Lutrinae.An aquatic or marine carnivorous mammal in the subfamily Lutrinae.
- (tiếng lóng của người đồng tính nam) Người đàn ông nhiều lông với vóc dáng mảnh khảnh, trái ngược với con gấu, người mập mạp hơn.(gay slang) A hairy man with a slender physique, in contrast with a bear, who is more thickset.
- (lỗi thời) annatto (thuốc nhuộm)(obsolete) annatto (dye)
- Dạng tinh dầu cổ xưa.Archaic form of attar.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “otter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish