otter

/ˈɑːtɚ/
danh từ
  • Con rái cá.
  • Bộ lông rái cá.
Danh từ
  1. Một loài động vật có vú ăn thịt dưới nước hoặc biển thuộc phân họ Lutrinae.
    An aquatic or marine carnivorous mammal in the subfamily Lutrinae.
  2. (tiếng lóng của người đồng tính nam) Người đàn ông nhiều lông với vóc dáng mảnh khảnh, trái ngược với con gấu, người mập mạp hơn.
    (gay slang) A hairy man with a slender physique, in contrast with a bear, who is more thickset.
  3. (lỗi thời) annatto (thuốc nhuộm)
    (obsolete) annatto (dye)
  4. Dạng tinh dầu cổ xưa.
    Archaic form of attar.
🎬 Nghe “otter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish