outbound

/ˈaʊtˌbaʊnd/
tính từ
  • Đi đến một hải cảng nước ngoài, đi ra nước ngoài.
🎬 Nghe “outbound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish