outbound

/ˈaʊtˌbaʊnd/
tính từ
  • Đi đến một hải cảng nước ngoài, đi ra nước ngoài.
Tính từ
  1. Rời đi hoặc khởi hành; đi xa; ràng buộc bên ngoài.
    Leaving or departing; traveling away from; outward bound.
Danh từ
  1. (Hậu cần) Chuyến hàng gửi đi.
    (logistics) An outbound shipment.
🎬 Nghe “outbound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish