outburst
/ˈaʊtˌbɚst/danh từ
- Sự phun lửa (núi lửa).
- Sự bột phát, sự bùng nổ.
- Cơn (giận... ).
Danh từ
- Một biểu hiện đột ngột, thường mang tính bạo lực của cảm xúc hoặc hoạt động.A sudden, often violent expression of emotion or activity.The man greeted us with an outburst of invective.Người đàn ông chào đón chúng tôi bằng một lời chửi rủa bộc phát.
Động từ
- (Nội động) Bùng nổ.(intransitive) To burst out.
Chưa có góp ý cho “outburst”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outburst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish