outburst

/ˈaʊtˌbɚst/
danh từ
  • Sự phun lửa (núi lửa).
  • Sự bột phát, sự bùng nổ.
  • Cơn (giận... ).
🎬 Nghe “outburst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish