outdated

/ˌaʊtˈdeɪtəd/
tính từ
  • Lỗi thời, cổ.
🎬 Nghe “outdated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish