outdoors

/ˌaʊtˈdoɚz/
phó từ
  • Ở ngoài trời, ở ngoài nhà.
danh từ
  • Khu vực bên ngoài (một toà nhà... ).
  • Ngoài trời.
🎬 Nghe “outdoors” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish