outdoors
/ˌaʊtˈdoɚz/phó từ
- Ở ngoài trời, ở ngoài nhà.
danh từ
- Khu vực bên ngoài (một toà nhà... ).
- Ngoài trời.
Trạng từ
- Không ở trong nhà hoặc dưới công trình có mái che; unprotected; trong không khí cởi mở.Not inside a house or under covered structure; unprotected; in the open air.They went outdoors to light up their cigarettes.Họ ra ngoài để châm thuốc.
Danh từ
- (thường đứng trước) Môi trường bên ngoài các công trình khép kín.(often preceded by the) The environment outside of enclosed structures.He won't leave his house: he's afraid of the outdoors.Anh ấy sẽ không rời khỏi nhà: anh ấy sợ ra ngoài.
- (thường đứng trước) Môi trường tự nhiên ngoài trời, vùng nông thôn cách xa thành phố và các tòa nhà.(often preceded by the) The natural environment in the open air, countryside away from cities and buildings.She loves the outdoors, for its freedom and fresh air.Cô ấy yêu thích hoạt động ngoài trời vì sự tự do và không khí trong lành của nó.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị ngoài trờithird-person singular simple present indicative of outdoor
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outdoors” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish