outlook

/ˈaʊtˌlʊk/
danh từ
  • Quang cảnh, viễn cảnh.
  • Cách nhìn, quan điểm.
  • Triển vọng, kết quả có thể đưa đến.
  • Sự đề phòng, sự cảnh giác.
  • Chòi canh.
🎬 Nghe “outlook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish