outnumber
/ˌaʊtˈnʌmbɚ/động từ
- Đông hơn (quân địch).
Động từ
- (ngoại động, trạng thái) Về số lượng nhiều hơn ai đó hoặc cái gì đó.(transitive, stative) To be more in number than somebody or something.Women outnumbered men by two to one.Phụ nữ đông hơn nam giới từ hai đến một.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outnumber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish