outnumber

/ˌaʊtˈnʌmbɚ/
động từ
  • Đông hơn (quân địch).
🎬 Nghe “outnumber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish