output

/ˈaʊtˌpʊt/
danh từ
  • Sự sản xuất.
  • Sản phẩm.
  • Khả năng sản xuất, sản lượng.
  • Hiệu suất, công suất.
  • đầu ra (thông tin do máy tính đưa ra)
🎬 Nghe “output” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish