output

/ˈaʊtˌpʊt/
danh từ
  • Sự sản xuất.
  • Sản phẩm.
  • Khả năng sản xuất, sản lượng.
  • Hiệu suất, công suất.
  • đầu ra (thông tin do máy tính đưa ra)
Danh từ
  1. Thứ được tạo ra bởi một cái gì đó, đặc biệt là thứ được tạo ra trong một khoảng thời gian cụ thể hoặc từ một nỗ lực cụ thể.
    That which is produced by something, especially that which is produced within a particular time period or from a particular effort.
Động từ
  1. (Kinh tế học) Sản xuất, sáng tạo, hoàn thiện.
    (economics) To produce, create, or complete.
    We output 1400 units last year.
    Chúng tôi sản xuất 1400 đơn vị vào năm ngoái.
  2. (máy tính) Gửi dữ liệu ra khỏi máy tính, đến thiết bị đầu ra như màn hình hoặc máy in, hoặc gửi dữ liệu từ chương trình này trên máy tính sang chương trình khác.
    (computing) To send data out of a computer, as to an output device such as a monitor or printer, or to send data from one program on the computer to another.
    When I hit enter, it outputs a bunch of numbers.
    Khi tôi nhấn enter, nó sẽ xuất ra một loạt số.
🎬 Nghe “output” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish